TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SGI

 Công ty cổ phần Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (UpCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group
Sài Gòn 3 Group là tập đoàn đa ngành nghề, tập trung chính vào 3 lĩnh vực: sản xuất, tài chính, bất động sản với các công ty thành viên tiêu biểu cho 3 lĩnh vực trên bao gồm sở hữu 4 công ty con trực tiếp và 4 công ty con gián tiếp thông qua các công ty trực tiếp.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
24.5
  -0.3 (-1.21%)
Khối lượng
700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    24.8
  • Giá trần
    28.5
  • Giá sàn
    21.1
  • Giá mở cửa
    22.3
  • Giá cao nhất
    24.5
  • Giá thấp nhất
    22.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    100.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/09/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 29.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 75,464,700
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.62
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.62
  •        P/E :
    39.60
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    24.60
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    8,900
  • KLCP đang niêm yết:
    75,464,700
  • KLCP đang lưu hành:
    75,464,700
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,848.89
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 433,734,401 193,216,980 429,375,583 330,790,014
Giá vốn hàng bán 360,562,710 157,742,586 342,686,187 247,707,939
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 69,653,813 33,025,981 79,342,447 80,111,337
Lợi nhuận tài chính 50,472,382 41,721,299 29,493,066 55,899,122
Lợi nhuận khác -592,482 3,566,189 -2,215,413 -1,826,161
Tổng lợi nhuận trước thuế 50,862,411 28,359,888 35,490,979 69,094,358
Lợi nhuận sau thuế 30,683,020 2,561,739 15,132,610 42,246,208
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,450,110 -7,595,982 8,008,440 24,829,848
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,463,897,027 2,204,779,006 3,022,791,986 3,084,827,740
Tổng tài sản 3,475,381,996 3,182,488,251 4,009,570,148 4,288,908,992
Nợ ngắn hạn 1,155,155,772 756,462,967 1,298,008,058 1,412,462,803
Tổng nợ 1,509,969,676 1,120,288,849 1,744,280,127 1,854,640,260
Vốn chủ sở hữu 1,965,412,320 2,062,199,402 2,265,290,021 2,434,268,732
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.