TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MCI

 CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO (UpCOM)

CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO
Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển vật liệu IDICO (IDICO-MCI) trực thuộc Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam (IDICO) - Bộ xây dựng có chức năng, ngành nghề kinh doanh chính là: Đầu tư phát triển kinh doanh nhà, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp; Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thuỷ lợi, thuỷ điện, cấp thoát nước, đường dây và trạm biến áp; San lấp và xử lý nền móng; Kinh doanh xăng dầu, nhớt và khí hoá lỏng các loại, .......
Hạn chế giao dịch từ 29.6.2017 do tổ chức đăng ký giao dịch bị âm VCSH căn cứ theo BCTC KT 2016
Cập nhật:
09:00 Thứ 5, 18/08/2022
10
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    10
  • Giá trần
    11.5
  • Giá sàn
    8.5
  • Giá mở cửa
    10
  • Giá cao nhất
    10
  • Giá thấp nhất
    10
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/09/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 3.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -12.32
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    908
  • KLCP đang niêm yết:
    3,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    3,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    35.00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 35,736,593 30,898,807 21,718,810 4,895,044
Giá vốn hàng bán 29,505,213 24,580,728 16,135,436 6,182,836
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 6,231,379 6,318,078 5,552,474 -1,730,810
Lợi nhuận tài chính -2,125,378 -2,093,215 -1,939,289 -2,040,062
Lợi nhuận khác -397,129 -709,210 -531,405 -9,613,494
Tổng lợi nhuận trước thuế -600,742 -1,704,664 -1,588,428 -26,345,300
Lợi nhuận sau thuế -600,742 -1,704,664 -1,588,428 -26,345,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -600,742 -1,704,664 -1,588,428 -26,345,300
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 29,987,526 29,266,289 26,438,568 4,337,413
Tổng tài sản 44,175,572 42,734,702 39,130,086 14,476,958
Nợ ngắn hạn 53,831,157 54,091,554 52,075,366 55,200,679
Tổng nợ 57,674,274 57,938,068 55,921,880 57,614,051
Vốn chủ sở hữu -13,498,702 -15,203,366 -16,791,794 -43,137,093
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.