TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

I10

 CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO

CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO
CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO tiền thân là Công ty Đầu tư xây dựng số 10. công ty chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần theo GCN ĐKKD số 5703000256 do do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Cần Thơ cấp ngày 15/01/2007. Ngành nghề kinh doanh: xây dựng nhà các loại, công trình đường sắt và đường bộ, công trình kỹ thuật dân dụng; sản xuất bê tông thương phẩm; tư vấn thiết kế...
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 27/01/2022
0.8
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
  • Giá tham chiếu
    0.8
  • Giá trần
    1.1
  • Giá sàn
    0.5
  • Giá mở cửa
    0.8
  • Giá cao nhất
    0.8
  • Giá thấp nhất
    0.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:07/04/2016
Với Khối lượng (cp):3,500,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):0.8
Ngày giao dịch cuối cùng:28/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.40
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.40
  •        P/E :
    1.99
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -3.03
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    3,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    3,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2.80
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2020 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 74,308,906 39,477,591 43,958,987 25,657,661
Giá vốn hàng bán 64,370,940 33,960,669 35,674,621 19,237,716
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 9,937,967 5,516,922 8,284,366 6,419,945
Lợi nhuận tài chính -28,466 -36,066 76,892 380,670
Lợi nhuận khác -8,412,372 2,369,693 5,607,920 1,688,851
Tổng lợi nhuận trước thuế -7,497,296 638,394 6,167,431 1,404,877
Lợi nhuận sau thuế -7,497,296 638,394 6,167,431 1,404,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -7,497,296 638,394 6,167,431 1,404,877
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 57,811,156 41,261,486 45,702,324 38,587,147
Tổng tài sản 66,337,248 49,305,699 53,348,905 46,997,703
Nợ ngắn hạn 70,266,392 52,596,448 53,359,733 45,380,120
Tổng nợ 85,153,901 67,483,958 65,359,733 57,603,654
Vốn chủ sở hữu -18,816,653 -18,178,259 -12,010,827 -10,605,950
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.