TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CDG

 Công ty Cổ phần Cầu Đuống (UpCOM)

Công ty Cổ phần Cầu Đuống
Công ty cổ phần Cầu Đuống tiền thân là xưởng gạch Hưng Ký, sau được đổi tên thành Xí nghiệp gạch ngói Cầu Đuống.Năm 2006 Công ty tiến hành chuyển đổi Doanh nghiệp Nhà nước sang Công ty cổ phần dưới hình thức cổ phần hóa. Ngày 03/07/2006, Công ty có tên mới là Công ty Cổ phần Cầu Đuống cho đến nay.
Cập nhật:
10:00 Thứ 2, 15/08/2022
2.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    2.4
  • Giá trần
    3.3
  • Giá sàn
    1.5
  • Giá mở cửa
    2.4
  • Giá cao nhất
    2.4
  • Giá thấp nhất
    2.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/02/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 9.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,464,995
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 14/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 02/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 17/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 11/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 29/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.82
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.82
  •        P/E :
    2.91
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.27
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    3,464,995
  • KLCP đang lưu hành:
    3,464,995
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    8.32
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 28,001,207 38,047,128 31,382,404 22,791,131
Giá vốn hàng bán 17,096,619 27,613,619 19,867,270 14,892,424
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 10,904,588 10,433,509 11,515,134 7,898,707
Lợi nhuận tài chính 522,561 557,582 887,706 1,044,774
Lợi nhuận khác -99,027 -786,354 13,627 881,243
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,537,225 3,015,397 5,340,230 3,330,509
Lợi nhuận sau thuế 3,719,298 2,240,414 4,589,961 2,858,231
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,719,298 2,240,414 4,589,961 2,858,231
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 44,265,474 35,635,712 32,023,094 35,720,542
Tổng tài sản 66,888,433 56,248,665 57,724,422 57,038,395
Nợ ngắn hạn 18,997,751 10,962,324 10,262,926 10,231,374
Tổng nợ 19,000,322 10,962,324 10,782,246 11,052,900
Vốn chủ sở hữu 47,888,112 45,286,341 46,942,176 45,985,496
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.