TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BTU

 CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (UpCOM)

CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre tiền thân là Công ty Công trình Đô thị Bến Tre - doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Ngày 23/01/2015, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: thu gom rác thải không độc hại; xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại; xây dựng công trình công ích; lắp đặt hệ thống điện...
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
12.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12.4
  • Giá trần
    17.3
  • Giá sàn
    7.5
  • Giá mở cửa
    12.4
  • Giá cao nhất
    12.4
  • Giá thấp nhất
    12.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -0.04 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/03/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,600,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 01/07/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 20/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 08/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 22/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 14/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 11/01/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 26/03/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 05/07/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 16/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 17/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3.13%
- 10/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.84
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.84
  •        P/E :
    6.75
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.87
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    3,600,000
  • KLCP đang lưu hành:
    3,600,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    44.64
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 79,663,688 81,385,545 83,999,469 88,541,789
Giá vốn hàng bán 59,191,227 62,508,271 63,391,365 73,749,580
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 20,472,461 18,877,274 20,608,104 14,792,210
Lợi nhuận tài chính 295,362 307,370 582,270 355,726
Lợi nhuận khác -14,299 72,767 445,651 634,464
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,635,329 10,808,177 8,691,772 8,044,183
Lợi nhuận sau thuế 10,029,719 9,068,791 8,091,921 6,610,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,029,719 9,068,791 8,091,921 6,610,829
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 59,137,325 60,716,239 63,746,099 61,491,074
Tổng tài sản 69,428,198 71,289,422 75,473,308 71,746,709
Nợ ngắn hạn 22,350,115 18,991,121 22,204,590 17,908,144
Tổng nợ 23,414,661 19,805,666 22,769,135 18,222,689
Vốn chủ sở hữu 46,013,537 51,483,756 52,704,173 53,524,019
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.