TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MLG

 Công ty Cổ phần Tập đoàn Mai Linh (OTC)

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    2.72
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    98,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015 Năm 2016
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,759,454,428 2,833,939,055 3,747,214,654 2,237,110,013
Giá vốn hàng bán 2,227,551,862 2,246,805,299 3,181,124,733 1,709,244,966
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 513,196,208 572,216,534 549,235,001 507,410,573
Lợi nhuận tài chính -194,046,519 -151,118,459 -177,858,747 -95,494,930
Lợi nhuận khác 127,874,363 160,603,402 144,954,807 150,436,936
Tổng lợi nhuận trước thuế 61,176,564 160,929,914 61,122,402 2,004,972
Lợi nhuận sau thuế 33,712,646 129,604,875 42,987,952 -6,315,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 31,625,996 115,971,199 25,689,149 -5,241,336
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,325,962,826 1,336,772,401 1,257,631,874 1,530,452,180
Tổng tài sản 5,632,567,911 5,827,649,372 5,668,286,050 4,830,679,908
Nợ ngắn hạn 2,467,568,742 2,869,192,801 2,776,001,487 2,590,180,098
Tổng nợ 4,941,108,947 5,186,424,821 5,109,365,570 4,490,575,339
Vốn chủ sở hữu 316,646,843 641,224,551 558,920,479 340,104,569
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.