TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

IBC

 Công ty Cổ phần Đầu tư Apax Holdings (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Apax Holdings
CTCP Đầu tư VN Benchmark được thành lập ngày 19/03/2012 với mức VĐL là 3.000.000.000 đồng. Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn, quản lý; Kinh doanh thương mại
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
19.9
  -0.1 (-0.5%)
Khối lượng
130,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    20
  • Giá trần
    21.3
  • Giá sàn
    18.6
  • Giá mở cửa
    19.95
  • Giá cao nhất
    19.95
  • Giá thấp nhất
    19.7
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    -2,800
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.06 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    30.90 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:25/10/2016
Với Khối lượng (cp):6,301,060
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):10.0
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2017
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/12/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 24.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 68,880,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:11
- 06/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/05/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:96, giá 10000 đ/cp
- 12/12/2016: Phát hành riêng lẻ 25,000,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.20
  •        P/E :
    16.55
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.08
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    166,250
  • KLCP đang niêm yết:
    83,150,661
  • KLCP đang lưu hành:
    83,150,661
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,654.70
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 522,227,226 392,513,048 352,324,206 286,540,620
Giá vốn hàng bán 396,861,100 289,687,696 247,046,192 213,646,535
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 125,336,349 102,825,351 105,278,014 72,894,085
Lợi nhuận tài chính 43,956,151 6,206,629 125,740,366 18,759,987
Lợi nhuận khác -5,507,612 447,687 -4,904,917 -1,036,982
Tổng lợi nhuận trước thuế 16,468,799 12,957,579 118,290,128 7,379,951
Lợi nhuận sau thuế 3,645,649 5,322,890 87,361,891 2,694,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,645,649 5,048,878 87,361,891 3,229,049
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,701,237,336 1,967,867,358 2,428,606,020 2,464,713,812
Tổng tài sản 3,805,775,330 3,999,844,750 4,621,136,138 4,882,002,879
Nợ ngắn hạn 1,745,779,069 1,829,378,077 1,661,644,375 1,592,389,690
Tổng nợ 2,747,628,118 2,905,429,648 3,069,616,289 3,274,838,719
Vốn chủ sở hữu 1,058,147,212 1,094,415,102 1,551,519,849 1,607,164,160
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.