MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TAS

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An

Công ty chưa được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ

NO PRICE

Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:24/06/2009
Với Khối lượng (cp):13,900,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):17.2
Ngày giao dịch cuối cùng:03/02/2010
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/02/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 13,900,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    5.57
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    13,900,000
  • KLCP đang lưu hành:
    13,909,300
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    12.52
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2011 Quý 1-2012 Quý 2-2012
(Đã soát xét)
(Đã soát xét)
Quý 3-2012 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 826,751 974,720 1,213,264 263,125
Lợi nhuận khác 7,715 20,950 -45,678
Tổng lợi nhuận KT trước thuế -8,079,555 -3,037,408 -4,049,658 -2,774,252
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN -6,060,863 -2,272,819 -3,049,056 -2,774,252
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,060,863 -2,272,819 -3,049,056 -2,774,252
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 157,713,838 207,285,184 204,436,558 185,004,764
Tổng tài sản 198,084,744 258,433,363 256,373,277 237,103,902
Nợ ngắn hạn 73,537,758 158,261,779 146,365,897 129,870,773
Tổng nợ 73,537,758 175,960,327 176,184,708 159,689,585
Vốn chủ sở hữu 124,546,986 82,473,036 80,188,569 77,414,317
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.