tin mới

Thông tin giao dịch

SD4

 Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (HNX)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 24/04/2015
11.7
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11.7
  • Giá mở cửa
    11.7
  • Giá cao nhất
    11.7
  • Giá thấp nhất
    11.7
  • Giá đóng cửa
    11.7
  • Khối lượng
    3,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    1.8 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.07
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.07
  •        P/E :
    5.65
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.13
  • (**) Hệ số beta:
    0.31
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,274
  • KLCP đang niêm yết:
    10,300,000
  • KLCP đang lưu hành:
    10,300,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    120.51
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/06/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 7,500,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 16/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 16/07/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/12/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 14/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 14/07/2010: Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:1, giá 10k/cp
- 15/06/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 21/04/2010: Phát hành cho CBCNV 300,000
- 27/05/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 309,360,851 367,001,131 511,014,126 788,584,765
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,973,194 5,236,650 14,120,066 26,352,887
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 11,117,934 4,361,679 21,251,240 30,717,528
Lợi nhuận ròng(**) 8,916,529 5,236,650 10,959,388 21,324,608
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 401,491,237 311,353,469 431,665,476 587,923,897
Tổng tài sản 620,954,811 564,532,936 680,962,181 794,842,289
Nợ ngắn hạn 360,443,696 341,703,687 436,510,931 574,622,808
Tổng nợ 504,826,886 443,928,857 555,635,912 659,566,838
Vốn chủ sở hữu 116,127,925 120,604,079 125,326,269 135,275,451
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung