TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HPC

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng

Công ty chưa được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
17/11/2015, hủy niêm yết cp trên HNX
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 16/11/2015
2.8
  0.2 (7.69%)
Khối lượng
952,876
  • Giá tham chiếu
    2.6
  • Giá trần
    2.8
  • Giá sàn
    2.4
  • Giá mở cửa
    2.5
  • Giá cao nhất
    2.8
  • Giá thấp nhất
    2.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -28,210
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.08 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.20 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:15/12/2006
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):54.3
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2015
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.24
  • (**) Hệ số beta:
    0.62
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    347,797
  • KLCP đang niêm yết:
    40,130,620
  • KLCP đang lưu hành:
    40,130,620
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    112.37
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Quý 3-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 11,324,458 10,504,588 7,587,301 7,223,459
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 6,614,397 5,118,650 337,362 303,766
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 6,614,397 5,118,650 337,362 303,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,614,397 5,118,650 337,362 303,766
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 389,150,347 351,583,460 340,168,190 310,340,712
Tổng tài sản 418,723,752 381,467,545 360,224,040 353,142,181
Nợ ngắn hạn 118,925,845 76,720,243 55,139,376 62,419,579
Tổng nợ 119,095,100 76,720,243 55,139,376 62,419,579
Vốn chủ sở hữu 299,628,652 304,747,303 305,084,665 290,722,602
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.