MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Container Miền Trung (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Quý 3- 2018 Quý 4- 2018 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 40,034,876,104 37,669,203,166 39,580,784,753 38,575,319,622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,320,490,872 10,315,705,595 5,709,534,267 12,175,704,474
1. Tiền 6,320,490,872 5,315,705,595 3,709,534,267 6,175,704,474
2. Các khoản tương đương tiền 6,000,000,000 5,000,000,000 2,000,000,000 6,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,104,993,916 556,217,217
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,104,993,916 556,217,217
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,470,689,422 25,325,337,885 31,959,296,405 24,671,191,968
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,728,279,409 23,925,429,759 28,645,685,509 23,513,432,629
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 373,826,725 732,110,500 1,491,036,448 520,776,837
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,492,933,588 792,147,926 1,946,924,748 761,332,802
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -124,350,300 -124,350,300 -124,350,300 -124,350,300
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,108,212,473 752,398,856 608,659,033 1,511,981,561
1. Hàng tồn kho 1,108,212,473 752,398,856 608,659,033 1,511,981,561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,030,489,421 719,543,613 1,303,295,048 216,441,619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 872,005,062 719,543,613 901,061,813 216,441,619
2. Thuế GTGT được khấu trừ 158,484,359 402,233,235
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 32,099,902,243 30,543,096,830 35,252,499,258 35,547,496,065
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 31,918,839,844 30,411,485,744 35,170,339,485 33,440,398,199
1. Tài sản cố định hữu hình 31,918,839,844 30,411,485,744 35,170,339,485 33,440,398,199
- Nguyên giá 66,145,824,775 66,145,824,875 72,418,938,510 72,456,438,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,226,984,931 -35,734,339,131 -37,248,599,025 -39,016,040,311
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 181,062,399 131,611,086 82,159,773 2,107,097,866
1. Chi phí trả trước dài hạn 181,062,399 131,611,086 82,159,773 2,107,097,866
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 72,134,778,347 68,212,299,996 74,833,284,011 74,122,815,687
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 27,444,930,601 25,828,746,993 30,707,706,802 28,387,978,465
I. Nợ ngắn hạn 26,505,291,125 24,889,107,517 25,031,225,221 24,440,610,041
1. Phải trả người bán ngắn hạn 21,217,323,179 15,747,416,774 18,422,804,516 16,051,159,546
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 401,928,426 16,157,300 41,501,877 12,672,217
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 562,330,082 549,426,155 465,811,941 816,812,164
4. Phải trả người lao động 1,996,443,121 3,241,353,632 4,253,221,032 4,630,939,360
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 616,332,597 3,765,804,886 956,307,835 780,155,313
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,409,459,208 939,639,472 732,977,631 1,992,271,052
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 301,474,512 629,309,298 158,600,389 156,600,389
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 939,639,476 939,639,476 5,676,481,581 3,947,368,424
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 939,639,476 939,639,476 5,676,481,581 3,947,368,424
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 44,689,847,746 42,383,553,003 44,125,577,209 45,734,837,222
I. Vốn chủ sở hữu 44,689,847,746 42,383,553,003 44,125,577,209 45,734,837,222
1. Vốn góp của chủ sở hữu 30,500,000,000 30,500,000,000 30,500,000,000 30,500,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 30,500,000,000 30,500,000,000 30,500,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi 30,500,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,104,497,349 8,496,459,524 8,496,459,524 8,496,459,524
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,085,350,397 3,387,093,479 5,129,117,685 6,738,377,698
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,738,377,698
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,129,117,685
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 72,134,778,347 68,212,299,996 74,833,284,011 74,122,815,687
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.