Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,865,060,956 384,652,649,750 459,686,495,387 402,187,792,732
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu -2,000,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,867,060,956 384,652,649,750 459,686,495,387 402,187,792,732
   4. Giá vốn hàng bán 226,882,322,025 209,495,046,302 283,405,385,132 306,119,021,328
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 97,984,738,931 175,157,603,448 176,281,110,255 96,068,771,404
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 103,658,798,836 12,242,779,808 17,474,809,130 2,559,069,538
   7. Chi phí tài chính 29,358,215,197 33,631,704,772 20,460,364,572 19,370,821,301
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,548,342,459 27,726,205,019 20,010,676,525 19,053,532,572
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 727,006,291 841,966,811
   9. Chi phí bán hàng 9,193,653,318 12,761,868,161 15,028,585,528 12,693,116,054
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,643,183,524 11,974,398,502 62,433,821,409 11,748,213,508
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 147,448,485,728 129,032,411,821 96,560,154,167 55,657,656,890
   12. Thu nhập khác 94,123,249,085 56,416,648,019 28,229,757 97,592,593
   13. Chi phí khác 12,000,000 26,123 7,000,000
   14. Lợi nhuận khác 94,110,749,085 56,404,648,019 28,203,634 90,592,593
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 241,559,234,813 185,437,059,840 96,588,357,801 55,748,249,483
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14,865,263,395
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 241,559,234,813 185,437,059,840 81,723,094,406 55,748,249,483
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 241,559,234,813 185,437,059,840 81,723,094,406 55,748,249,483
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,725 584 398
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 584 398
   21. Cổ tức