Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam - Công ty TNHH MTV (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,398,085,088,937
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 119,053,771,132
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,279,031,317,805
   4. Giá vốn hàng bán 13,496,845,339,230
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,782,185,978,575
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 246,839,694,299
   7. Chi phí tài chính 126,739,049,235
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 211,215,666,588
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 211,894,021,391
   9. Chi phí bán hàng 1,607,067,182,139
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,497,697,700,653
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,009,415,762,238
   12. Thu nhập khác 433,992,696,857
   13. Chi phí khác 163,878,322,795
   14. Lợi nhuận khác 270,114,374,062
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,279,530,136,300
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 283,510,841,218
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -44,247,568,650
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,040,266,863,732
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 140,793,527,028
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 899,473,336,704
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức