Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,511,615,993 368,200,667,743 173,074,320,906 296,438,726,415
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,511,615,993 368,200,667,743 173,074,320,906 296,438,726,415
   4. Giá vốn hàng bán 207,208,675,111 342,362,499,332 155,046,710,072 281,049,939,955
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,302,940,882 25,838,168,411 18,027,610,834 15,388,786,460
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,496,208,227 7,773,403,965 1,326,278,181 6,327,177,796
   7. Chi phí tài chính -1,968,972,888 4,685,698,600 4,090,518,152 5,686,451,525
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,893,809,881 5,623,771,226 4,009,827,411 5,154,634,764
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,751,742,548
   9. Chi phí bán hàng 2,437,555,598 3,069,986,808 1,966,599,595 2,751,490,953
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,003,045,117 21,187,248,500 9,471,704,445 10,518,404,015
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,327,521,282 4,668,638,468 10,576,809,371 2,759,617,763
   12. Thu nhập khác 915,024,390 11,575,790 1,099,500 19,350,884
   13. Chi phí khác 37,066,850 220,491,470 131,529,839 176,181,485
   14. Lợi nhuận khác 877,957,540 -208,915,680 -130,430,339 -156,830,601
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,205,478,822 4,459,722,788 10,446,379,032 2,602,787,162
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,315,543,179 4,454,894,857 1,156,306,415 1,830,610,134
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,889,935,643 4,827,931 9,290,072,617 772,177,028
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,709,449,223 5,460,246,971 2,264,973,005 2,464,966,805
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,180,486,420 -5,455,419,040 7,025,099,612 -1,692,789,777
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 220 331 -60
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức