Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,866,312,819 52,336,372,443 67,148,560,469
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,866,312,819 52,336,372,443 67,148,560,469
   4. Giá vốn hàng bán 46,978,481,106 37,772,576,216 47,736,815,812
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,887,831,713 14,563,796,227 19,411,744,657
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 69,292,133 65,666,458 85,142,434
   7. Chi phí tài chính 11,350,841,045 11,666,280,867 23,123,719,003
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,240,700,457 11,666,280,867 22,777,332,713
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 111,248,500 8,243,976,862 12,544,872,401
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,931,238,010
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,563,796,291 -5,280,795,044 -16,171,704,313
   12. Thu nhập khác 23,991,317,577 12,462,521,010 22,581,517,992
   13. Chi phí khác 460,000,000
   14. Lợi nhuận khác 23,991,317,577 12,462,521,010 22,121,517,992
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,555,113,868 7,181,725,966 5,949,813,679
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,109,428,726 383,886,714 370,810,326
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,445,685,142 6,797,839,252 5,579,003,353
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,206,614,471 -247,468,551 949,327,394
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 39,239,070,671 7,045,307,803 4,629,675,959
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức