Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 68,463,847,278 81,252,702,682 77,726,741,732 99,433,803,882
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,699,293,598 43,832,537,059 37,466,375,439 43,499,353,530
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,677,112,848 14,726,870,222 15,703,600,704 29,410,000,176
4. Hàng tồn kho 19,835,377,581 19,984,321,935 21,750,420,736 23,604,508,213
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,252,063,251 2,708,973,466 2,806,344,853 2,919,941,963
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 722,095,301,090 727,748,256,101 725,645,440,525 724,997,802,194
1. Các khoản phải thu dài hạn 340,786,645,000 341,186,645,000 341,186,645,000 341,586,645,000
2. Tài sản cố định 223,755,672,103 224,365,180,437 223,203,237,331 222,689,933,561
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 63,509,711,695 66,420,325,995 66,420,325,995 66,420,325,995
5. Đầu tư tài chính dài hạn 88,537,108,949 90,256,185,115 90,256,185,115 90,256,185,115
6. Tài sản dài hạn khác 5,506,163,343 5,519,919,554 4,579,047,084 4,044,712,523
     Tổng cộng tài sản 790,559,148,368 809,000,958,783 803,372,182,257 824,431,606,076
     I - NỢ PHẢI TRẢ 222,708,711,122 230,715,827,798 206,604,199,586 218,397,611,240
1. Nợ ngắn hạn 135,209,553,122 145,886,669,798 121,775,041,586 132,850,453,240
2. Nợ dài hạn 87,499,158,000 84,829,158,000 84,829,158,000 85,547,158,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 567,850,437,246 578,285,130,985 596,767,982,671 606,033,994,836
I. Vốn chủ sở hữu 567,850,437,246 578,285,130,985 596,767,982,671 606,033,994,836
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 790,559,148,368 809,000,958,783 803,372,182,257 824,431,606,076