Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,928,987,600 156,131,409,020 53,766,651,145 59,724,768,509
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 775,979,231 307,079,912 476,307,447
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,153,008,369 155,824,329,108 53,766,651,145 59,248,461,062
   4. Giá vốn hàng bán 62,506,414,049 114,338,275,855 40,769,073,018 38,530,472,213
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,646,594,320 41,486,053,253 12,997,578,127 20,717,988,849
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 650,644,007 651,743,854 569,123,122 698,293,455
   7. Chi phí tài chính 126,536,325 147,735,000 12,228,610 -557,172,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,545,799,075 4,982,855,219 3,107,598,084 4,768,273,428
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,454,097,642 26,743,113,893 9,399,607,151 15,886,044,505
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,170,805,285 10,264,092,995 1,047,267,404 1,319,136,371
   12. Thu nhập khác 2,818,181 666,278,412 1,409,090 127,409,091
   13. Chi phí khác 3,336,414 689,072,570 110,000,000 10,000,100
   14. Lợi nhuận khác -518,233 -22,794,158 -108,590,910 117,408,991
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,170,287,052 10,241,298,837 938,676,494 1,436,545,362
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,632,831,093 2,550,646,627 211,735,299 273,704,924
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,537,455,959 7,690,652,210 726,941,195 1,162,840,438
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,537,455,959 7,690,652,210 726,941,195 1,162,840,438
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 790 929 88 141
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức