Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 782,872,072,248 773,122,578,686 748,056,848,127 669,958,233,248
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,102,163,098 33,527,835,730 38,573,163,990 38,566,884,286
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 344,909,054,753 356,191,078,762 385,023,317,273 328,463,039,074
4. Hàng tồn kho 414,927,250,850 381,785,656,450 323,009,660,733 302,178,125,082
5. Tài sản ngắn hạn khác 933,603,547 1,618,007,744 1,450,706,131 750,184,806
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 700,287,753,928 690,744,601,089 680,679,674,507 669,792,879,366
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 697,750,328,324 686,612,266,925 675,916,808,862 665,296,149,994
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 483,573,867 2,284,253,867 2,284,253,867 2,284,253,867
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,053,851,737 1,848,080,297 2,478,611,778 2,212,475,505
     Tổng cộng tài sản 1,483,159,826,176 1,463,867,179,775 1,428,736,522,634 1,339,751,112,614
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,202,551,454,484 1,175,154,025,446 1,132,061,256,073 1,042,014,136,646
1. Nợ ngắn hạn 763,545,522,940 736,148,093,902 716,460,181,830 641,984,199,771
2. Nợ dài hạn 439,005,931,544 439,005,931,544 415,601,074,243 400,029,936,875
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 280,608,371,692 288,713,154,329 296,675,266,561 297,736,975,968
I. Vốn chủ sở hữu 280,034,388,692 283,416,171,329 291,378,283,561 293,189,992,968
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 573,983,000 5,296,983,000 5,296,983,000 4,546,983,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,483,159,826,176 1,463,867,179,775 1,428,736,522,634 1,339,751,112,614