Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 248,744,980,747 378,134,679,426 329,568,499,461 542,593,076,679
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,153,013,343 50,028,324,449 25,001,629,351 50,234,443,842
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 121,203,387,028 215,318,370,111 158,862,579,249 264,765,488,853
4. Hàng tồn kho 89,381,629,122 112,682,755,076 145,343,038,082 227,320,024,493
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,951,254 105,229,790 361,252,779 273,119,491
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 228,283,363,695 188,404,894,432 185,774,084,562 142,310,086,659
1. Các khoản phải thu dài hạn 116,639,000,000 34,203,000,000 34,209,000,000 6,000,000
2. Tài sản cố định 35,998,598,574 65,143,081,569 62,535,929,469 59,932,782,728
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 75,576,435,478 89,016,870,000 89,016,870,000 82,219,556,171
6. Tài sản dài hạn khác 69,329,643 41,942,863 12,285,093 151,747,760
     Tổng cộng tài sản 477,028,344,442 566,539,573,858 515,342,584,023 684,903,163,338
     I - NỢ PHẢI TRẢ 77,904,275,923 145,442,792,113 107,390,906,091 276,228,528,843
1. Nợ ngắn hạn 77,904,275,923 128,152,792,113 93,240,906,091 265,218,528,843
2. Nợ dài hạn 17,290,000,000 14,150,000,000 11,010,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 399,124,068,519 421,096,781,745 407,951,677,932 408,674,634,495
I. Vốn chủ sở hữu 399,124,068,519 421,096,781,745 407,951,677,932 408,674,634,495
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 477,028,344,442 566,539,573,858 515,342,584,023 684,903,163,338