Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,980,234,331 133,083,211,454 228,243,933,437 180,028,962,148
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,980,234,331 133,083,211,454 228,243,933,437 180,028,962,148
   4. Giá vốn hàng bán 77,094,003,321 64,267,169,833 81,888,464,404 72,945,250,009
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,886,231,010 68,816,041,621 146,355,469,033 107,083,712,139
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,180,625,394 759,050,419 10,380,594,008 331,918,359
   7. Chi phí tài chính -50,655,567,475 4,274,446,946 4,745,813,316 4,176,677,830
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,357,648,694 4,274,446,946 4,745,813,316 4,176,677,830
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 3,416,244,991 1,334,070,883
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,233,830,567 6,794,050,136 13,546,310,855 3,674,689,011
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,904,838,303 58,506,594,958 139,778,009,753 99,564,263,657
   12. Thu nhập khác 66,363,636 53,450,909
   13. Chi phí khác 13,402,000
   14. Lợi nhuận khác 52,961,636 53,450,909
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 76,957,799,939 58,506,594,958 139,778,009,753 99,617,714,566
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,130,763,696 10,710,405,360 25,143,412,731 18,494,249,744
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -287,344,000 -280,355,764
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,114,380,243 48,076,545,362 114,634,597,022 81,123,464,822
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,302,726,788 1,677,873,904 2,163,368,096 1,771,976,591
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 61,811,653,455 46,398,671,458 112,471,228,926 79,351,488,231
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức