Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,914,545,057,539 2,180,202,835,116 2,520,900,957,811 2,881,394,732,494
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,803,467,082 17,886,928,878 23,500,239,936 25,618,382,280
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,883,741,590,457 2,162,315,906,238 2,497,400,717,875 2,855,776,350,214
   4. Giá vốn hàng bán 1,157,540,036,355 1,315,991,880,972 1,563,850,760,815 1,789,107,482,383
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 726,201,554,102 846,324,025,266 933,549,957,060 1,066,668,867,831
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 17,608,842,128 20,405,977,867 18,669,699,664 13,513,154,919
   7. Chi phí tài chính 19,113,326,491 16,302,234,359 12,149,140,252 16,908,537,876
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,131,608,073 10,697,412,010 9,500,290,007 11,068,142,459
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 285,632,790,806 309,782,396,478 371,405,879,821 432,623,981,454
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 188,479,071,476 238,920,077,749 248,369,871,852 272,748,858,876
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 250,585,207,457 301,725,294,547 320,294,764,799 357,900,644,544
   12. Thu nhập khác 3,361,401,215 6,460,309,364 14,976,961,586 11,305,534,329
   13. Chi phí khác 4,743,951,243 1,821,984,864 666,120,533 935,307,493
   14. Lợi nhuận khác -1,382,550,028 4,638,324,500 14,310,841,053 10,370,226,836
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 249,202,657,429 306,363,619,047 334,605,605,852 368,270,871,380
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,149,936,958 65,883,045,149 68,249,146,618 73,015,976,515
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,194,734,146 407,674,877 -1,701,622,845 870,652,717
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 187,857,986,325 240,072,899,021 268,058,082,079 294,384,242,148
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 187,857,986,325 240,072,899,021 268,058,082,079 294,384,242,148
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,413 5,514 4,833 4,031
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 4,413 5,514
   21. Cổ tức