Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 156,123,667,866 156,123,667,866 160,479,955,223 161,141,557,456
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,212,200,611 12,212,200,611 21,755,231,631 4,516,112,707
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95,000,000,000 138,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,938,992,153 126,938,992,153 32,593,755,342 5,415,691,015
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 16,972,475,102 16,972,475,102 11,130,968,250 13,209,753,734
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 58,950,157,074 58,950,157,074 58,140,426,543 74,924,053,773
1. Các khoản phải thu dài hạn 44,654,319,436 44,654,319,436 44,654,319,436 44,254,319,436
2. Tài sản cố định 11,430,004,360 11,430,004,360 10,799,648,830 10,169,293,295
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,865,833,278 2,865,833,278 2,686,458,277 20,500,441,042
     Tổng cộng tài sản 215,073,824,940 215,073,824,940 218,620,381,766 236,065,611,229
     I - NỢ PHẢI TRẢ 9,358,089,973 9,358,089,973 10,876,141,306 27,011,806,671
1. Nợ ngắn hạn 9,358,089,973 9,358,089,973 10,876,141,306 27,011,806,671
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 205,715,734,967 205,715,734,967 207,744,240,460 209,053,804,558
I. Vốn chủ sở hữu 205,715,734,967 205,715,734,967 207,744,240,460 209,053,804,558
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 215,073,824,940 215,073,824,940 218,620,381,766 236,065,611,229