Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 311,244,848,260 292,295,826,173 350,312,511,705 330,227,604,442
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,069,237,548 17,981,397,731 38,138,995,799 8,492,758,338
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 161,300,000,000 155,500,000,000 192,575,623,288 186,575,623,288
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 111,715,296,932 84,613,862,986 89,092,769,365 95,646,438,077
4. Hàng tồn kho 22,965,164,006 28,005,153,255 23,726,169,136 24,855,269,793
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,195,149,774 6,195,412,201 6,778,954,117 14,657,514,946
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 571,407,840,544 614,599,648,584 604,460,735,256 591,292,484,181
1. Các khoản phải thu dài hạn 8,697,500,000 8,216,000,000 7,734,500,000 7,253,000,000
2. Tài sản cố định 499,048,657,185 553,760,114,933 585,828,268,913 573,701,450,653
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 55,667,839,251 42,455,165,635 823,020,000 1,177,620,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 7,993,844,108 10,168,368,016 10,074,946,343 9,160,413,528
     Tổng cộng tài sản 882,652,688,804 906,895,474,757 954,773,246,961 921,520,088,623
     I - NỢ PHẢI TRẢ 20,629,644,968 15,347,888,627 75,184,346,201 11,464,481,583
1. Nợ ngắn hạn 20,629,644,967 15,347,888,627 75,184,346,201 11,464,481,583
2. Nợ dài hạn 01
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 862,023,043,836 891,547,586,130 879,588,900,760 910,055,607,040
I. Vốn chủ sở hữu 862,023,043,836 891,547,586,130 879,588,900,760 910,055,607,040
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 882,652,688,804 906,895,474,757 954,773,246,961 921,520,088,623