Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,372,992,101 3,524,144,859 5,971,676,995 6,085,794,302
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,372,992,101 3,524,144,859 5,971,676,995 6,085,794,302
   4. Giá vốn hàng bán 4,097,980,266 2,867,392,680 2,838,390,737 2,943,878,123
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,275,011,835 656,752,179 3,133,286,258 3,141,916,179
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 702,150,954 133,771,013 11,732,967 11,642,777
   7. Chi phí tài chính -671,732,591 -2,995,272,197 900,248,313 899,720,536
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,167,649,817 412,449,207 712,748,313 712,220,536
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 45,454,545
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,454,067,858 2,239,424,880 2,000,893,317 2,047,761,619
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 194,827,522 1,500,915,964 243,877,595 206,076,801
   12. Thu nhập khác 59,862,000
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 59,862,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 254,689,522 1,500,915,964 243,877,595 206,076,801
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 851,282,046
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 254,689,522 649,633,918 243,877,595 206,076,801
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 254,689,522 649,633,918 243,877,595 206,076,801
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 13 33 12 10
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 13 33 12 10
   21. Cổ tức