MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2014 Quý 1- 2015 Quý 2- 2015 Quý 3- 2015 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 265,428,242,018 244,236,869,514
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,043,936,963 10,889,372,464
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 264,384,305,055 233,347,497,050
4. Giá vốn hàng bán 232,992,465,140 199,593,135,558
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 31,391,839,915 33,754,361,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,165,908,300 508,365,740
7. Chi phí tài chính 18,000,276,253 23,134,344,202
- Trong đó: Chi phí lãi vay 18,000,276,253 19,361,797,740
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -3,281,007,005
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,101,567,677 14,414,892,388
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -1,287,161,995 -6,567,516,363
12. Thu nhập khác 89,339,245 20,000,018
13. Chi phí khác 281,849,160 1,167,862,333
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -192,509,915 -1,147,862,315
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -4,287,355,189 -10,996,385,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,168,159 -221,626,277
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -4,299,523,348 -7,493,752,401
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,532,028,856 -6,579,390,886
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -914,361,515
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -504 -731
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.