Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016
(01/04/2017)
(01/04 - 30/06/2017)
Quý 1-2017
(01/07/2017)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2017
(01/07/2017)
(01/07 - 31/12)
Quý 3-2017
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03/2018)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,498,546,379,218 11,384,302,242,545 10,449,630,235,702 11,188,500,101,188
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 202,374,398,169 787,487,908,845 359,717,677,686 226,040,827,788
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 111,965,402,422 751,700,266,037 425,771,586,185 459,666,041,967
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,098,520,699,115 6,374,412,283,996 6,604,425,523,815 6,555,774,281,753
4. Hàng tồn kho 1,956,593,873,978 2,982,542,379,418 2,498,277,007,009 3,682,270,278,719
5. Tài sản ngắn hạn khác 129,092,005,534 488,159,404,249 561,438,441,007 264,748,670,961
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,331,607,979,943 8,005,493,089,807 8,031,342,420,102 7,717,385,367,518
1. Các khoản phải thu dài hạn 247,404,257,833 390,034,017,607 289,101,795,247 51,723,218,635
2. Tài sản cố định 1,573,530,815,601 4,629,181,401,588 4,758,728,174,888 4,725,636,248,122
3. Bất động sản đầu tư 140,018,717,446 138,506,884,358 137,022,100,650
4. Tài sản dở dang dài hạn 78,656,574,346 262,284,287,896 420,540,836,991 438,600,634,528
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,371,630,039,865 793,961,456,449 700,381,763,677 667,375,614,499
6. Tài sản dài hạn khác 60,386,292,298 1,790,013,208,821 1,724,082,964,941 1,697,027,551,084
     Tổng cộng tài sản 7,830,154,359,161 19,389,795,332,352 18,480,972,655,804 18,905,885,468,706
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,720,337,224,765 12,461,018,639,871 11,352,212,728,143 11,613,829,137,302
1. Nợ ngắn hạn 3,178,321,736,991 9,102,366,018,619 8,019,766,464,585 8,305,388,114,338
2. Nợ dài hạn 1,542,015,487,774 3,358,652,621,252 3,332,446,263,558 3,308,441,022,964
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,109,817,134,396 6,928,776,692,481 7,128,759,927,661 7,292,056,331,404
I. Vốn chủ sở hữu 3,109,817,134,396 6,928,670,409,293 7,128,218,944,473 7,291,428,054,066
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 106,283,188 540,983,188 628,277,338
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 7,830,154,359,161 19,389,795,332,352 18,480,972,655,804 18,905,885,468,706