Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,714,552,737,854 2,629,710,284,247 2,588,663,100,476
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 979,248,530,418 750,029,642,577 288,116,818,474
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 251,476,010,492 351,353,228,128 483,059,321,466
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 762,654,985,105 720,769,811,704 706,473,779,968
4. Hàng tồn kho 685,183,938,572 794,015,183,892 1,067,595,124,963
5. Tài sản ngắn hạn khác 35,989,273,267 13,542,417,946 43,418,055,605
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,514,680,282,145 3,948,676,505,841 4,194,012,423,766
1. Các khoản phải thu dài hạn 14,633,870,083 35,358,709,487 33,234,833,223
2. Tài sản cố định 925,768,826,007 934,547,123,136 895,383,844,034
3. Bất động sản đầu tư 9,669,802,837 8,172,825,121 6,673,556,988
4. Tài sản dở dang dài hạn 380,258,101,343 596,850,767,018 929,753,655,847
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,054,748,951,818 2,212,300,670,012 2,181,846,661,582
6. Tài sản dài hạn khác 129,600,730,057 161,446,411,067 147,119,872,092
     Tổng cộng tài sản 6,229,233,019,999 6,578,386,790,088 6,782,675,524,242
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,793,922,431,423 2,951,296,132,632 3,243,596,512,514
1. Nợ ngắn hạn 2,070,331,017,544 2,129,169,710,202 2,259,101,473,634
2. Nợ dài hạn 723,591,413,879 822,126,422,430 984,495,038,880
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,435,310,588,576 3,627,090,657,456 3,539,079,011,728
I. Vốn chủ sở hữu 3,435,310,588,576 3,627,090,657,456 3,539,079,011,728
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,229,233,019,999 6,578,386,790,088 6,782,675,524,242