Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,308,164,322 66,935,384,505 9,250,044,332 37,140,963,593
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,308,164,322 66,935,384,505 9,250,044,332 37,140,963,593
   4. Giá vốn hàng bán 10,527,800,165 50,719,864,204 6,535,501,441 26,467,396,107
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,780,364,157 16,215,520,301 2,714,542,891 10,673,567,486
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 942,231,741 842,064,041 1,825,003,870 2,126,449,110
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 161,813,024 4,233,220,892 366,471,650 2,792,400,390
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,871,358,452 4,495,345,695 2,559,171,355 3,470,148,245
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 689,424,422 8,329,017,755 1,613,903,756 6,537,467,961
   12. Thu nhập khác 29,322,881 160,716,705 16,189,159 96,726,326
   13. Chi phí khác 50,000,000 56,169,416 205,758,800
   14. Lợi nhuận khác 29,322,881 110,716,705 -39,980,257 -109,032,474
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 718,747,303 8,439,734,460 1,573,923,499 6,428,435,487
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 108,224,844 1,595,210,624 361,563,563 1,251,305,929
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -46,141,767 -26,466,173
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 610,522,459 6,890,665,603 1,238,826,109 5,177,129,558
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -35,993,517 -72,348,602 62,245,425
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 646,515,976 6,963,014,205 1,176,580,684 5,177,129,558
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức