Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,961,303,573,152 7,873,814,150,389 8,435,585,047,709 9,881,230,321,021
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,961,303,573,152 7,873,814,150,389 8,435,585,047,709 9,881,230,321,021
   4. Giá vốn hàng bán 5,978,032,133,321 7,111,082,858,191 7,123,094,790,471 8,516,557,466,577
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 983,271,439,831 762,731,292,198 1,312,490,257,238 1,364,672,854,444
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 132,816,454,825 110,603,685,654 101,177,311,065 120,794,952,634
   7. Chi phí tài chính 795,508,859,969 275,617,496,406 322,347,397,216 392,435,810,883
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 341,467,622,585 318,471,644,515 289,707,114,675 306,919,627,948
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 8,525,751,153 38,362,630,239 846,543,931
   9. Chi phí bán hàng 3,871,088,703 6,968,478,294 5,012,650,213 8,206,295,720
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 136,887,429,714 226,018,141,316 116,867,339,718 218,807,073,523
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 188,346,267,423 403,093,492,075 969,440,181,156 866,865,170,883
   12. Thu nhập khác 5,887,865,620 36,048,459,727 40,195,603,420 6,575,596,146
   13. Chi phí khác 2,593,633,967 2,915,343,296 2,548,315,243 9,336,209,536
   14. Lợi nhuận khác 3,294,231,653 33,133,116,431 37,647,288,177 -2,760,613,390
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 191,640,499,076 436,226,608,506 1,007,087,469,333 864,104,557,493
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,605,929,108 36,192,258,178 91,305,368,471 79,181,903,815
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -148,532,566 1,563,401,592
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 184,183,102,534 398,470,948,736 915,782,100,862 784,922,653,678
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,952,247,106 116,593,815,007 36,952,247,106 91,875,900,443
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 147,230,855,428 281,877,133,729 878,829,853,756 693,046,753,235
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 296
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức