Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 257,456,440,442 150,918,563,545 300,575,165,989 344,115,636,861
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 257,456,440,442 150,918,563,545 300,575,165,989 344,115,636,861
   4. Giá vốn hàng bán 232,171,169,296 134,235,160,817 281,417,537,377 325,692,659,488
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,285,271,146 16,683,402,728 19,157,628,612 18,422,977,373
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 24,175,162 29,414,209 2,361,021 20,934,311
   7. Chi phí tài chính 362,078,968 515,959,939 621,331,990 618,228,221
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 434,243,608 515,959,939 618,356,255 593,933,712
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,263,512,321 772,645,594 135,913,848 1,553,147,407
   9. Chi phí bán hàng 8,366,088,604 4,212,171,787 5,634,972,753 4,923,978,808
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,326,396,888 11,211,213,415 7,516,122,357 9,120,071,313
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,518,394,169 1,546,117,390 5,523,476,381 5,334,780,749
   12. Thu nhập khác 37,671,839 295,004 83,411,166 61,885,934
   13. Chi phí khác 34,816,592
   14. Lợi nhuận khác 37,671,839 295,004 48,594,574 61,885,934
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,556,066,008 1,546,412,394 5,572,070,955 5,396,666,683
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,097,401,199 208,440,980 761,712,520 429,013,103
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,601,324 -158,972,582 -98,173,158 6,107,174
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,452,063,485 1,496,943,996 4,908,531,593 4,961,546,406
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,452,063,485 1,496,943,996 4,908,531,593 4,961,546,406
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,400 156 641 641
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức