Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,332,643,555 120,378,072,218 175,693,243,602 183,043,402,268
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,332,643,555 120,378,072,218 175,693,243,602 183,043,402,268
   4. Giá vốn hàng bán 153,885,962,165 113,468,559,711 157,609,619,899 172,205,780,116
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,446,681,390 6,909,512,507 18,083,623,703 10,837,622,152
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,257,585 23,137,414 185,841,780 34,193,225
   7. Chi phí tài chính 4,970,133,000 4,733,843,269 4,631,123,884 3,839,345,098
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,969,879,267 4,733,843,269 4,631,022,614 3,839,345,098
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 73,676,689 36,789,362 85,145,709 28,516,836
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,849,147,909 4,363,839,377 8,155,451,289 6,248,587,969
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,565,981,377 -2,201,822,087 5,397,744,601 755,365,474
   12. Thu nhập khác 2,356,869,401 384,452,740 8,656,642,244 258,181,851
   13. Chi phí khác 1,570,702,025 48,334,719 825,336,567 220,199,759
   14. Lợi nhuận khác 786,167,376 336,118,021 7,831,305,677 37,982,092
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,352,148,753 -1,865,704,066 13,229,050,278 793,347,566
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,692,856,903 2,544,475,212 238,878,533
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,762,358 3,762,358 3,762,357 3,762,358
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,655,529,492 -1,869,466,424 10,680,812,709 550,706,675
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,655,529,492 -1,869,466,424 10,680,812,709 550,706,675
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức