MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần PIV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 178,636,363 3,633,272,723 2,211,931,066 388,630,120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 178,636,363 3,633,272,723 2,211,931,066 388,630,120
4. Giá vốn hàng bán 171,172,727 3,311,577,932 2,078,889,208 367,076,471
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 7,463,636 321,694,791 133,041,858 21,553,649
6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,584 280,992 45,721 3,133
7. Chi phí tài chính 2,994,906,600
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 346,414,092 304,875,222 256,958,399 644,618,560
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -3,333,806,472 17,100,561 -123,870,820 -623,061,778
12. Thu nhập khác 181,818,182 6,170 3,141,800
13. Chi phí khác 1,579,367,929 4,509,438 3,803,085 11,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,579,367,929 177,308,744 -3,796,915 3,130,800
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -4,913,174,401 194,409,305 -127,667,735 -619,930,978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -4,913,174,401 194,409,305 -127,667,735 -619,930,978
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,913,174,401 194,409,305 -127,667,735
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.