Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Pin Hà Nội (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,723,779,516 83,165,236,442 86,830,287,248 78,152,983,609
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,487,064,406 2,470,165,968 2,670,263,068 2,419,351,474
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 88,236,715,110 80,695,070,474 84,160,024,180 75,733,632,135
   4. Giá vốn hàng bán 70,368,578,981 62,595,349,708 64,269,202,565 56,970,262,179
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,868,136,129 18,099,720,766 19,890,821,615 18,763,369,956
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 209,913,701 122,427,255 243,141,479 487,712,695
   7. Chi phí tài chính 2,554,514,282 7,882,300,724 2,052,749,115 4,144,554,312
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 231,485,867 189,335,267 151,392,706 80,164,196
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,315,758,111 3,803,625,282 2,959,785,030 2,830,919,041
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,932,567,717 3,245,838,408 3,880,872,464 3,696,044,110
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,275,209,720 3,290,383,607 11,240,556,485 8,579,565,188
   12. Thu nhập khác 77,300,000 205,727,272 222,812,518
   13. Chi phí khác 1,000,000 304,071,654
   14. Lợi nhuận khác 76,300,000 -98,344,382 222,812,518
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,351,509,720 3,192,039,225 11,463,369,003 8,579,565,188
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,508,722,127 654,528,880 2,306,014,562 1,777,901,352
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,842,787,593 2,537,510,345 9,157,354,441 6,801,663,836
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,842,787,593 2,537,510,345 9,157,354,441 6,801,663,836
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 805 350
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức