Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại PFV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,691,395,508,132 104,471,032,148 128,169,025,031
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,691,395,508,132 104,471,032,148 128,169,025,031
   4. Giá vốn hàng bán 455,204,869,339 33,014,427,837 15,379,428,551
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,236,190,638,793 71,456,604,311 112,789,596,480
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 35,737,789,226 93,487,259,602 451,288,313,461
   7. Chi phí tài chính 63,830,895,696 85,811,114,027 120,477,332,222
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 35,572,221,328 78,536,074,581 109,877,840,020
   8. Chi phí bán hàng 4,997,802,661 2,179,956,037 1,553,476,196
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,810,810,213 12,816,938,273 9,384,731,486
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,199,288,919,449 64,135,855,576 432,662,370,037
   11. Thu nhập khác 2,740,133,043 3,038,058,435 2,593,403,879
   12. Chi phí khác 48,762,362 107,110,721 1,212,757,445
   13. Lợi nhuận khác 2,691,370,681 2,930,947,714 1,380,646,434
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,201,980,290,130 67,066,803,290 434,043,016,471
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 217,838,097,881 5,242,542,611 1,904,743,626
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,303,813,125 24,921,962,070 105,233,163,654
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 991,446,005,374 36,902,298,609 326,905,109,191
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 991,446,005,374 36,902,298,609 326,905,109,191
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu