Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,576,603,289 157,960,871,098 139,644,887,044 110,625,456,555
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,576,603,289 157,960,871,098 139,644,887,044 110,625,456,555
   4. Giá vốn hàng bán 100,662,708,040 105,713,732,554 96,669,863,667 75,669,784,422
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 58,913,895,249 52,247,138,544 42,975,023,377 34,955,672,133
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,174,097,130 1,925,301,511 6,562,568,432 529,354,448
   7. Chi phí tài chính 256,623,288 15,595,890
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 256,623,288 15,595,890
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -521,137,885 -1,430,927,429 -1,810,486,736 -1,319,307,891
   9. Chi phí bán hàng 2,559,545,159 2,940,230,645 5,084,886,963 1,210,274,549
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,750,686,047 49,801,281,981 42,626,622,220 32,955,444,141
   12. Thu nhập khác 37,787,424,845
   13. Chi phí khác 16,769 7,553,330,215 319,589,653 13,841,633
   14. Lợi nhuận khác -16,769 30,234,094,630 -319,589,653 -13,841,633
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,750,669,278 80,035,376,611 42,307,032,567 32,941,602,508
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,872,439,282 15,802,923,343 8,577,910,800 6,595,748,006
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -322,302,074 204,151,979 -1,081,086,356 -4,659,179
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,200,532,070 64,028,301,289 34,810,208,123 26,350,513,681
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 53,200,532,070 64,028,301,289 34,810,208,123 26,350,513,681
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức