Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xây dựng Công trình 510 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 203,163,667,954 214,199,764,984 198,133,324,573 238,471,975,745
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,376,494,218 13,262,153,209 30,574,075,333 28,178,155,292
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 150,513,319,824 183,764,785,115 128,208,236,252 157,850,807,344
4. Hàng tồn kho 34,704,691,574 17,091,805,836 39,351,012,988 52,443,013,109
5. Tài sản ngắn hạn khác 569,162,338 81,020,824
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 32,502,001,923 28,506,883,411 20,661,057,340 25,312,712,957
1. Các khoản phải thu dài hạn 40,000,000 40,000,000 40,000,000
2. Tài sản cố định 26,144,717,553 19,443,148,865 15,933,715,137 18,638,904,269
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 635,582,576
5. Đầu tư tài chính dài hạn 420,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 6,317,284,370 9,023,734,546 4,687,342,203 5,618,226,112
     Tổng cộng tài sản 235,665,669,877 242,706,648,395 218,794,381,913 263,784,688,702
     I - NỢ PHẢI TRẢ 194,336,255,875 199,135,151,507 177,654,465,581 220,502,795,617
1. Nợ ngắn hạn 169,575,295,896 174,129,038,463 175,345,435,542 217,398,200,162
2. Nợ dài hạn 24,760,959,979 25,006,113,044 2,309,030,039 3,104,595,455
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,329,414,002 43,571,496,888 41,139,916,332 43,281,893,085
I. Vốn chủ sở hữu 41,329,414,002 43,571,496,888 41,139,916,332 43,281,893,085
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 235,665,669,877 242,706,648,395 218,794,381,913 263,784,688,702