Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Nà Lơi (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2013 Quý 1-2014 Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,701,438,193 63,433,663,355 69,295,472,142 42,837,606,284
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,777,442,834 1,674,192,535 54,167,115,708 6,401,246,881
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,873,464,055 53,501,392,486 5,127,816,574 27,034,185,444
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,443,280,004 5,755,213,142 7,934,992,457 7,560,847,898
4. Hàng tồn kho 1,836,417,118 1,894,486,506 1,614,134,146 1,434,880,489
5. Tài sản ngắn hạn khác 770,834,182 608,378,686 451,413,257 406,445,572
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 71,269,523,936 67,015,985,303 65,752,872,971 62,496,655,905
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 60,649,281,236 58,566,504,503 57,475,576,874 56,405,472,857
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 10,620,242,700 8,449,480,800 8,277,296,097 6,091,183,048
     Tổng cộng tài sản 126,970,962,129 130,449,648,658 135,048,345,113 105,334,262,189
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,465,334,001 4,735,862,086 45,366,003,922 8,351,289,987
1. Nợ ngắn hạn 5,465,334,001 4,735,862,086 45,366,003,922 8,351,289,987
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 121,505,628,128 125,713,786,572 89,682,341,191 96,982,972,202
1. Vốn chủ sở hữu 121,505,628,128 125,713,786,572 89,682,341,191 96,982,972,202
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 126,970,962,129 130,449,648,658 135,048,345,113 105,334,262,189