Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 129,227,324,980 121,152,431,824 105,594,548,408 141,329,800,019
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,686,914,720 6,835,056,533 6,700,701,150 6,619,796,467
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,993,710,268 45,840,438,551 27,193,896,533 64,940,341,736
4. Hàng tồn kho 6,701,319,361 6,631,556,109 9,398,968,442 7,924,281,185
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,845,380,631 1,845,380,631 2,300,982,283 1,845,380,631
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 405,573,154,738 398,074,476,996 390,440,520,768 382,546,939,268
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,726,900,000 1,716,900,000 1,916,900,000 1,916,900,000
2. Tài sản cố định 403,297,812,446 395,775,582,704 388,006,913,662 380,153,857,162
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 548,442,292 581,994,292 516,707,106 476,182,106
     Tổng cộng tài sản 534,800,479,718 519,226,908,820 496,035,069,176 523,876,739,287
     I - NỢ PHẢI TRẢ 425,424,807,085 434,965,658,388 429,981,926,248 453,516,648,965
1. Nợ ngắn hạn 165,012,774,282 157,327,156,765 164,443,424,625 227,004,616,162
2. Nợ dài hạn 260,412,032,803 277,638,501,623 265,538,501,623 226,512,032,803
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 109,375,672,633 84,261,250,432 66,053,142,928 70,360,090,322
I. Vốn chủ sở hữu 109,375,672,633 84,261,250,432 66,053,142,928 70,360,090,322
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 534,800,479,718 519,226,908,820 496,035,069,176 523,876,739,287