Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bến xe Nghệ An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,133,251,061 61,077,621,605 60,635,414,890 64,546,204,022
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,133,251,061 61,077,621,605 60,635,414,890 64,546,204,022
   4. Giá vốn hàng bán 18,569,395,665 21,916,519,143 22,101,005,092 22,717,991,598
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,563,855,396 39,161,102,462 38,534,409,798 41,828,212,424
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,514,212,031 3,532,084,899 3,714,214,764 3,480,636,905
   7. Chi phí tài chính 64,673,500
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 64,673,500
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 152,143,179 180,209,087
   9. Chi phí bán hàng 9,388,213,161 10,361,004,398 393,081,828 233,208,636
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,254,491,120 8,922,317,357
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,537,711,087 32,151,973,876 33,601,051,614 36,088,649,836
   12. Thu nhập khác 473,272,728
   13. Chi phí khác 324,117,730 31,321 19,424 644,214
   14. Lợi nhuận khác 149,154,998 -31,321 -19,424 -644,214
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,686,866,085 32,151,942,555 33,601,032,190 36,088,005,622
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,261,275,597 7,352,943,654 7,610,543,392 7,402,437,524
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,425,590,488 24,798,998,901 25,990,488,798 28,685,568,098
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 24,425,590,488 24,798,998,901 25,990,488,798 28,685,568,098
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 7,746 7,865 8,243
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 8,243
   21. Cổ tức