Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,754,689,286 512,293,319,885 15,413,964,607 110,200,589,672
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,754,689,286 512,293,319,885 15,413,964,607 110,200,589,672
   4. Giá vốn hàng bán 90,537,437,105 343,045,008,566 10,535,061,759 75,922,173,323
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,217,252,181 169,248,311,319 4,878,902,848 34,278,416,349
   6. Doanh thu hoạt động tài chính -587,131,459 69,829,159 53,800,922 255,056,481,170
   7. Chi phí tài chính 5,588,446,812 22,593,031,709 81,155,694
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,588,446,812 14,190,331,620 11,155,694
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -656,730,524 -13,703,522,134 -111,171,819 -1,031,424,235
   9. Chi phí bán hàng 4,065,042,960 29,180,115,334 2,978,621,178 10,585,349,925
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,319,900,426 103,841,471,301 1,761,755,079 277,718,123,359
   12. Thu nhập khác 5,879,442,427 8,218,524,992 4,010,687,714 3,744,435,534
   13. Chi phí khác 813,282,106 3,774,896,416 295,201,217 203,284,787
   14. Lợi nhuận khác 5,066,160,321 4,443,628,576 3,715,486,497 3,541,150,747
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,386,060,747 108,285,099,877 5,477,241,576 281,259,274,106
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,255,244,134 24,085,662,901 943,751,177 53,554,120,496
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 344,693,387 -1,049,220,414 75,240,000 -225,720,000
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,786,123,226 85,248,657,390 4,458,250,399 227,930,873,610
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -10,776,910 59,078,153 -145,735,842
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 29,796,900,136 85,189,579,237 4,458,250,399 228,076,609,452
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 275 787 43 2,301
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 275 787 43 2,301
   21. Cổ tức