Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,424,459,764,409 4,559,352,246,245 4,492,325,766,623 4,692,608,054,768
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,710,586,394 112,066,193,541 246,138,616,283 130,598,980,236
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 397,195,700,239 1,088,253,274,871 950,968,730,935 1,371,623,496,149
4. Hàng tồn kho 974,980,162,298 3,344,464,931,138 3,248,395,374,298 3,133,410,175,319
5. Tài sản ngắn hạn khác 22,573,315,478 14,567,846,695 46,823,045,107 56,975,403,064
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,108,068,172,667 425,087,983,557 489,125,210,275 426,058,871,678
1. Các khoản phải thu dài hạn 67,997,969,552 110,391,880,378 179,540,513,761 163,916,413,229
2. Tài sản cố định 195,032,323,004 132,404,252,958 87,982,943,750 81,809,363,824
3. Bất động sản đầu tư 10,876,374,229 64,648,602,919 62,194,109,323 59,739,615,727
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,732,619,465,648 14,667,130,169 13,192,334,223 1,338,588,717
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,762,978,308 5,374,978,308 5,374,978,308 11,939,135,190
6. Tài sản dài hạn khác 93,779,061,926 97,601,138,825 140,840,330,910 107,315,754,991
     Tổng cộng tài sản 3,532,527,937,076 4,984,440,229,802 4,981,450,976,898 5,118,666,926,446
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,271,694,127,206 3,597,490,877,130 3,057,675,039,994 3,048,021,473,740
1. Nợ ngắn hạn 856,958,924,930 2,471,720,945,060 2,306,869,827,986 2,437,700,976,322
2. Nợ dài hạn 1,414,735,202,276 1,125,769,932,070 750,805,212,008 610,320,497,418
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,260,833,809,870 1,386,949,352,672 1,923,775,936,904 2,070,645,452,706
I. Vốn chủ sở hữu 1,260,833,809,870 1,386,949,352,672 1,923,775,936,904 2,070,645,452,706
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,532,527,937,076 4,984,440,229,802 4,981,450,976,898 5,118,666,926,446