Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nam Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,444,696,446 3,475,407,644 35,124,451,836 13,302,169,846
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,444,696,446 3,475,407,644 35,124,451,836 13,302,169,846
   4. Giá vốn hàng bán 8,884,720,255 996,252,468 33,542,940,501 10,086,361,899
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,559,976,191 2,479,155,176 1,581,511,335 3,215,807,947
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,383,703,905 1,999,088,128 10,425,729,744 1,702,679,258
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -35,437,500 -35,437,500 -35,437,500
   9. Chi phí bán hàng 1,565,525,697 1,477,872,746 2,365,445,650 10,710,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,612,249,345
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,342,716,899 2,964,933,058 9,606,357,929 3,295,527,860
   12. Thu nhập khác 283,397,969 20,531 945,454,770
   13. Chi phí khác 637,260,756 743,773,867
   14. Lợi nhuận khác -353,862,787 20,531 201,680,903
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,988,854,112 2,964,933,058 9,606,378,460 3,497,208,763
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 797,770,822 592,986,611 -490,399,875 699,441,752
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,191,083,290 2,371,946,447 10,096,778,335 2,797,767,011
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,191,083,290 2,371,946,447 10,096,778,335 2,797,767,011
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 399 296 1,174 325
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức