Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 190,254,915,102 185,912,510,986 188,369,232,213 187,836,253,217
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,934,552 62,812,536 102,058,302 61,651,427
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,186,294,977 148,825,444,778 151,258,318,267 150,761,509,052
4. Hàng tồn kho 36,987,055,316 36,987,055,316 36,995,516,576 36,995,516,576
5. Tài sản ngắn hạn khác 37,630,257 37,198,356 13,339,068 17,576,162
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 24,902,139,500 24,290,110,225 19,068,516,376 18,935,611,857
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 7,769,793,044 7,369,403,069 2,302,713,938 2,191,591,940
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 16,714,285,714 16,714,285,714 16,714,285,714 16,714,285,714
6. Tài sản dài hạn khác 418,060,742 206,421,442 51,516,724 29,734,203
     Tổng cộng tài sản 215,157,054,602 210,202,621,211 207,437,748,589 206,771,865,074
     I - NỢ PHẢI TRẢ 28,552,215,204 24,698,577,013 18,964,553,328 18,678,760,261
1. Nợ ngắn hạn 24,157,689,774 20,296,033,083 16,437,630,255 16,151,837,188
2. Nợ dài hạn 4,394,525,430 4,402,543,930 2,526,923,073 2,526,923,073
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 186,604,839,398 185,504,044,198 188,473,195,261 188,093,104,813
I. Vốn chủ sở hữu 186,604,839,398 185,504,044,198 188,473,195,261 188,093,104,813
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 215,157,054,602 210,202,621,211 207,437,748,589 206,771,865,074