Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần miền Đông (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,992,236,070 33,823,359,793 61,826,161,326 48,536,107,749
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,992,236,070 33,823,359,793 61,826,161,326 48,536,107,749
   4. Giá vốn hàng bán 57,764,304,854 27,947,388,068 38,775,169,228 38,853,748,336
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,227,931,216 5,875,971,725 23,050,992,098 9,682,359,413
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 61,335,211 24,700,351 1,557,851 187,043,767
   7. Chi phí tài chính 1,086,717,859 1,098,171,151 1,003,093,654 1,127,092,953
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,086,500,299 1,098,171,151 1,003,093,654 1,127,092,953
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -4,037,082,684 -3,233,069,221 -5,462,576,858 -4,956,029,188
   9. Chi phí bán hàng 2,243,046,315 1,368,704,403 3,096,812,828 2,482,174,967
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,922,419,569 200,727,301 13,490,066,609 1,304,106,072
   12. Thu nhập khác 22,838 126,281 18,160,104 22,114,100
   13. Chi phí khác 30,089,867 20,010,370 513,083,754 285,452,880
   14. Lợi nhuận khác -30,067,029 -19,884,089 -494,923,650 -263,338,780
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,892,352,540 180,843,212 12,995,142,959 1,040,767,292
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 984,488,481 40,170,716 2,701,645,343 265,244,034
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,907,864,059 140,672,496 10,293,497,616 775,523,258
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,907,864,059 140,672,496 10,293,497,616 775,523,258
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức