Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2008 2009 2010 2011 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,709,656,000 42,728,253,353
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,709,656,000 42,728,253,353
   4. Giá vốn hàng bán 12,275,786,000 9,804,804,625
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,433,870,000 32,923,448,728
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,724,437,000 8,075,029,587
   7. Chi phí tài chính 11,993,740,000 16,155,197,673
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,789,518,000 3,033,352,042
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,375,049,000 21,809,928,600
   11. Thu nhập khác 21,600,000 1,067,324,289
   12. Chi phí khác 210,000 31,401,885
   13. Lợi nhuận khác 21,390,000 1,035,922,404
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,396,439,000 22,845,851,004
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,863,143,000 2,138,586,878
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,533,296,000 20,707,264,126
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 27,533,296,000 20,707,264,126
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,097
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu