Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,410,773,437 17,147,477,557 17,022,064,984 19,717,050,809
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,410,773,437 17,147,477,557 17,022,064,984 19,717,050,809
   4. Giá vốn hàng bán 25,142,145,642 18,555,754,566 15,380,987,281 16,143,207,686
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,268,627,795 -1,408,277,009 1,641,077,703 3,573,843,123
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 222,072,139 65,670,770 412,549,937 577,111,930
   7. Chi phí tài chính 83,494,459 27,026,540 26,288,459
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 83,494,459 27,026,540 26,288,459
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 131,742,589 126,010,898 122,839,797 109,836,390
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,789,588,028 3,777,112,095 2,519,813,800 3,010,040,309
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -514,125,142 -5,245,729,232 -616,052,497 1,004,789,895
   12. Thu nhập khác 8,517,559 101,464,209 36,332,709 313,240,559
   13. Chi phí khác 161,823,861 45,332,678 568,309,002
   14. Lợi nhuận khác 8,517,559 -60,359,652 -8,999,969 -255,068,443
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466 749,721,452
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466 749,721,452
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -505,607,583 -5,306,088,884 -625,052,466 749,721,452
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -33
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức