Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 18 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 498,761,935,023 429,435,319,753 360,112,989,419 386,323,655,686
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 498,761,935,023 429,435,319,753 360,112,989,419 386,323,655,686
   4. Giá vốn hàng bán 457,277,440,008 376,840,159,499 316,464,434,564 352,190,247,712
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,484,495,015 52,595,160,254 43,648,554,855 34,133,407,974
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,787,647,189 2,972,716,073 2,776,038,759 2,602,876,325
   7. Chi phí tài chính 21,340,380,856 20,145,431,212 17,487,688,476 16,393,185,346
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 16,609,663,152 17,806,837,374 17,073,223,803 16,183,091,437
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,285,168,200 28,479,010,955 15,501,957,717 21,010,244,367
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,646,593,148 6,943,434,160 13,434,947,421 -667,145,414
   12. Thu nhập khác 15,312,498,451 5,956,732,268 1,546,694,722 3,431,698,778
   13. Chi phí khác 6,193,678,204 588,847,853 1,624,296,889 13,486,628,651
   14. Lợi nhuận khác 9,118,820,247 5,367,884,415 -77,602,167 -10,054,929,873
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,765,413,395 12,311,318,575 13,357,345,254 -10,722,075,287
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,601,719,269 2,775,260,020 2,486,597,024 -1,269,616,105
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -151,885,604 261,853,978 -170,986,308
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,163,694,126 9,687,944,159 10,608,894,252 -9,281,472,874
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 550,507,246 221,299,656 223,852,282 -995,659,184
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,613,186,880 9,466,644,503 10,385,041,970 -8,285,813,690
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,509 1,032 1,130 -989
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,509 1,032 1,130
   21. Cổ tức