Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xi măng Hồng Phong (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 184,468,905,714 184,260,981,447 120,913,621,369 155,564,343,693
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 184,468,905,714 184,260,981,447 120,913,621,369 155,564,343,693
   4. Giá vốn hàng bán 228,947,071,958 218,947,507,437 141,692,512,643 161,365,156,583
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -44,478,166,244 -34,686,525,990 -20,778,891,274 -5,800,812,890
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,706,016 29,287,518 12,278,164 1,520,042
   7. Chi phí tài chính 45,798,109,439 43,995,475,699 42,505,112,250 42,470,716,128
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 45,786,804,051 43,932,015,954 42,505,112,250 42,470,716,128
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,436,371,898 4,258,890,998 2,296,041,764 1,447,960,435
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,384,335,720 2,920,254,669 3,198,258,530 2,179,607,599
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -100,094,277,285 -85,831,859,838 -68,766,025,654 -51,897,577,010
   12. Thu nhập khác 242,233,299 243,662,496 542,274,379 29,046,089,495
   13. Chi phí khác 685,688,055 1,536,154,778 435,014,752 1,323,914,999
   14. Lợi nhuận khác -443,454,756 -1,292,492,282 107,259,627 27,722,174,496
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -100,537,732,041 -87,124,352,120 -68,658,766,027 -24,175,402,514
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -100,537,732,041 -87,124,352,120 -68,658,766,027 -24,175,402,514
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -100,537,732,041 -87,124,352,120 -68,658,766,027 -24,175,402,514
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -17,218 -14,921 -11,759 -4,140
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -14,921 -11,759 -4,140
   21. Cổ tức