Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 155,946,446,646 178,697,266,164 181,924,136,657 196,840,935,598
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,088,115,383 47,776,459,940 64,034,888,366 74,563,241,304
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 668,285,881 668,285,881
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 68,677,174,661 80,493,852,936 65,543,721,345 69,133,372,615
4. Hàng tồn kho 46,309,783,545 49,254,553,467 51,501,742,644 52,408,829,994
5. Tài sản ngắn hạn khác 203,087,176 504,113,940 843,784,302 735,491,685
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 247,674,781,929 238,781,457,736 242,141,804,867 232,404,609,057
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,355,084,861 1,647,811,256 1,647,811,256 1,647,811,256
2. Tài sản cố định 221,209,606,383 213,546,541,567 217,379,571,829 207,149,221,914
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 705,739,121 1,793,309,357 376,135,798 2,994,961,009
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 24,404,351,564 21,793,795,556 22,738,285,984 20,612,614,878
     Tổng cộng tài sản 403,621,228,575 417,478,723,900 424,065,941,524 429,245,544,655
     I - NỢ PHẢI TRẢ 62,975,765,762 64,600,018,155 58,402,378,892 52,064,233,957
1. Nợ ngắn hạn 61,989,265,762 63,613,518,155 57,415,878,892 51,077,733,957
2. Nợ dài hạn 986,500,000 986,500,000 986,500,000 986,500,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 340,645,462,813 352,878,705,745 365,663,562,632 377,181,310,698
I. Vốn chủ sở hữu 340,645,462,813 352,878,705,745 365,663,562,632 377,181,310,698
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 403,621,228,575 417,478,723,900 424,065,941,524 429,245,544,655