Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,307,614,953 9,232,803,863 3,341,617,390 8,795,759,174
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,307,614,953 9,232,803,863 3,341,617,390 8,795,759,174
   4. Giá vốn hàng bán 15,513,169,215 8,033,090,616 2,074,791,352 6,528,300,436
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,794,445,738 1,199,713,247 1,266,826,038 2,267,458,738
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,582,152 184,756 135,051 1,845,166
   7. Chi phí tài chính 3,381,551,218 2,805,100,908 6,177,112,562 1,746,858,208
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,381,551,218 2,805,100,908 6,176,727,621 1,746,858,208
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,410,821,419 1,000,290,480 2,429,892,552
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 621,771,601
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,655,253 -2,605,493,385 -7,340,044,025 -99,325,905
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 323,374
   14. Lợi nhuận khác -323,374
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,331,879 -2,605,493,385 -7,340,044,025 -99,325,905
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,331,879 -2,605,493,385 -7,340,044,025 -99,325,905
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,331,879 -2,605,493,385 -7,340,044,025 -99,325,905
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 01 -744 -2,097 -28
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức